Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "việc gấp" (1)
việc gấp

Tiếng Anh
Danh từurgent business
có việc gấp
I have something urgent to do
Từ liên quan "việc gấp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "việc gấp" (1)
có việc gấp
I have something urgent to do
